quen quen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác hơi quen, có vẻ như đã từng gặp hoặc biết đến trước đây: "quen quen" diễn tả một cảm giác mơ hồ, chưa thật sự rõ ràng về sự quen thuộc. Đây là trạng thái trung gian giữa "lạ" (hoàn toàn không biết) và "quen" (biết rõ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gương mặt anh ấy trông quen quen, hình như tôi đã gặp ở đâu rồi. (Tôi có cảm giác hơi quen với gương mặt đó.)
- Bài hát này nghe quen quen, chắc là tôi đã nghe đâu đó trên radio. (Bài hát này gây cho tôi cảm giác như đã từng nghe.)
- Cái tên ấy sao mà quen quen thế nhỉ? (Cái tên đó sao lại gợi cảm giác hơi quen thuộc vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để biểu đạt sự do dự, chưa chắc chắn: "quen quen" thường đi kèm với các từ như "hình như", "dường như", "có lẽ" để nhấn mạnh tính chất phỏng đoán, cảm tính.
- Cảnh vật nơi đây quen quen, hình như tôi đã từng đến trong giấc mơ. (Tôi có cảm giác mơ hồ là đã từng thấy cảnh vật này.)
Dùng trong câu hỏi tu từ hoặc câu tự vấn: Thể hiện người nói đang cố gắng nhớ lại.
- Giọng nói của cô ấy quen quen. Mình đã gặp cô ấy ở hội thảo tuần trước chăng? (Tôi đang tự hỏi vì sao giọng nói lại có vẻ quen.)
Biến thể và từ gần giống
Quen (tính từ): biết rõ, thân thiết hoặc có kinh nghiệm với điều gì đó.
- Tôi quen anh ấy đã lâu. (Tôi biết anh ấy rõ.)
Lạ quen (tính từ): vừa có cảm giác lạ lẫm vừa có cảm giác quen thuộc.
- Một cảm giác lạ quen ùa về khi tôi trở lại ngôi trường cũ. (Một cảm giác pha trộn giữa xa lạ và thân thuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Có vẻ quen: diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào ấn tượng bên ngoài.
- Thoáng quen: cảm giác quen thuộc thoáng qua, rất nhanh và mờ nhạt.
Từ trái nghĩa
- Lạ hoắc: rất lạ, hoàn toàn xa lạ.
- Lạ lẫm: xa lạ, chưa từng biết đến.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
Quen mặt: đã từng gặp mặt, nhận ra khuôn mặt.
- Tôi thấy quen mặt anh nhưng không nhớ tên. (Tôi nhận ra khuôn mặt anh.)
Quen thói: trở thành thói quen (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Đứa trẻ quen thói ăn vạ. (Đứa trẻ đã thành thói quen ăn vạ.)
Lưu ý: "Quen quen" là một từ láy, được tạo thành bằng cách lặp lại từ "quen". Từ láy này làm tăng tính biểu cảm, diễn tả một mức độ nhẹ hơn, chưa đầy đủ so với từ gốc.
- Hơi quen.